Independiente FBC
Paraguay
Independiente FBC Resultados mais recentes
Independiente FBC Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Independiente FBC ghi bàn cứ mỗi 64 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Independiente FBC ghi trung bình 1.40 bàn mỗi trận
Independiente FBC là đội đầu tiên ghi bàn trong 20% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Independiente FBC không ghi được bàn trong 20% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Independiente FBC để thủng lưới cứ mỗi 69 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Independiente FBC để thủng lưới trung bình 1.30 bàn mỗi trận
Independiente FBC đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Independiente FBC đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Independiente FBC tổng số bàn thắng mỗi trận 2.70 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Independiente FBC tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 70% đối với Independiente FBC tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Independiente FBC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Independiente FBC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Independiente FBC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Independiente FBC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Independiente FBC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Independiente FBC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Independiente FBC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Independiente FBC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Independiente FBC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Independiente FBC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Independiente FBC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Independiente FBC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Independiente FBC thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Independiente FBC có trung bình 0.90 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Independiente FBC thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Independiente FBC có trung bình 0.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Independiente FBC thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Independiente FBC có trung bình 0.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Independiente FBC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Independiente FBC có trung bình 1.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Independiente FBC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Independiente FBC có trung bình 1.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Independiente FBC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Independiente FBC có trung bình 0.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Independiente FBC Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 2 | 1 | 16:7 | 9 | 23 | |
| 2 | 10 | 6 | 3 | 1 | 23:13 | 10 | 21 | |
| 3 | 10 | 6 | 2 | 2 | 17:8 | 9 | 20 | |
| 4 | 11 | 5 | 2 | 4 | 16:13 | 3 | 17 | |
| 5 | 10 | 4 | 4 | 2 | 13:11 | 2 | 16 | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 10:10 | 0 | 15 | |
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 15 | |
| 8 | 10 | 4 | 3 | 3 | 11:12 | -1 | 15 | |
| 9 | 10 | 3 | 5 | 2 | 11:8 | 3 | 14 | |
| 10 | 10 | 4 | 2 | 4 | 12:17 | -5 | 14 | |
| 11 | 11 | 3 | 5 | 3 | 12:14 | -2 | 14 | |
| 12 | 10 | 3 | 1 | 6 | 7:13 | -6 | 10 | |
| 13 | 10 | 2 | 2 | 6 | 10:15 | -5 | 8 | |
| 14 | 11 | 2 | 2 | 7 | 9:14 | -5 | 8 | |
| 15 | 10 | 0 | 6 | 4 | 10:16 | -6 | 6 | |
| 16 | 10 | 0 | 5 | 5 | 7:14 | -7 | 5 |
- Promotion
Independiente FBC Biệt đội
No data for selected season